Tôi ngủ đủ chưa?
Tôi có đang tức giận không?
Tôi có đang FOMO không?
Tôi có muốn gỡ lỗ không?
Tôi có đang quá hưng phấn không?
Tôi có đủ tập trung không?
Nếu có bất kỳ câu trả lời "Không ổn", không giao dịch.
TMS / SOP-001
Standard Operating Procedure · Quy trình vận hành chuẩn trước, trong và sau giao dịch · v1.0
THỰC · TÍN · TÂMMục tiêu của SOP này là chuẩn hóa toàn bộ quy trình giao dịch nhằm: bảo vệ vốn, loại bỏ cảm xúc, gia tăng tính nhất quán, và tạo dữ liệu để cải tiến hệ thống.
GIAI ĐOẠN I
Tôi ngủ đủ chưa?
Tôi có đang tức giận không?
Tôi có đang FOMO không?
Tôi có muốn gỡ lỗ không?
Tôi có đang quá hưng phấn không?
Tôi có đủ tập trung không?
Nếu có bất kỳ câu trả lời "Không ổn", không giao dịch.
Xu hướng khung lớn.
Xu hướng khung giao dịch.
Thị trường đang: Trending / Sideway / Breakout / News.
Nếu thị trường không phù hợp với hệ thống → Không giao dịch.
Tin CPI
FOMC
NFP
Lãi suất
Tin đỏ khác
Nếu nằm trong vùng cấm giao dịch → Đứng ngoài.
Xu hướng hợp lệ
Ichimoku xác nhận
ATR đạt điều kiện
Spread đạt chuẩn
Volume phù hợp
Có vùng hỗ trợ/kháng cự
Có mô hình xác nhận
Reward/Risk đạt chuẩn
Nếu thiếu bất kỳ điều kiện bắt buộc nào → Không vào lệnh.
Phải xác định trước: Entry, Stop Loss, Take Profit, Risk %, Lot Size, điểm dời hòa vốn, điểm chốt lời từng phần.
Không được thay đổi kế hoạch sau khi đã vào lệnh nếu không có quy tắc định trước.
GIAI ĐOẠN II
Ngay sau khi đặt lệnh phải kiểm tra:
Đúng Entry
Đúng Lot
Đúng SL
Đúng TP
Đúng Symbol
Đúng Timeframe
Dời Stop Loss xa hơn.
Gồng lỗ.
Vào thêm lệnh vì cảm xúc.
Martingale.
Bình quân giá trái quy tắc.
Nếu đạt điều kiện → Dời SL về hòa vốn.
Nếu đạt TP1 → Chốt một phần.
Nếu có Trailing Stop → Thực hiện đúng quy tắc.
Không can thiệp bằng cảm xúc.
GIAI ĐOẠN III
Bao gồm: ngày, giờ, cặp tiền, timeframe, setup, ảnh entry, ảnh exit, risk, reward, kết quả, lý do vào lệnh, lý do thoát lệnh, sai sót, bài học.
Không đánh giá bằng tiền. Đánh giá bằng mức độ tuân thủ SOP.
Ví dụ: 95% đúng SOP → vẫn là giao dịch tốt dù bị Stop Loss.
Ngược lại: vi phạm SOP nhưng có lợi nhuận → đây là giao dịch xấu.
Cập nhật: Win Rate, Average RR, Profit Factor, Expectancy, Drawdown, Average Hold Time, số lần vi phạm SOP.
GIAI ĐOẠN IV
Có giao dịch ngoài kế hoạch không?
Có FOMO không?
Có dời SL không?
Có revenge trade không?
Có overtrade không?
Có đúng Risk không?
Có đúng SOP không?
Điểm mạnh. Điểm yếu. Lỗi lặp lại. Kế hoạch cải tiến.
Lợi nhuận. Drawdown. Mức độ tuân thủ SOP. Mức độ ổn định tâm lý. Chất lượng hệ thống.
CÔNG THỨC THÀNH CÔNG
NGUYÊN TẮC VÀNG
Không có giao dịch nào được phép thực hiện nếu chưa hoàn thành PRE-TRADE CHECKLIST.
Không có giao dịch nào được đánh giá chỉ bằng lợi nhuận.
Trader chỉ được phép đánh giá bản thân thông qua mức độ tuân thủ SOP.
KPI của Trader không phải là kiếm bao nhiêu tiền, mà là % tuân thủ SOP, % tuân thủ Risk, % tuân thủ Trading Constitution.
TUYÊN NGÔN SOP