TMS / BTS-001

Backtesting Standard

Tiêu chuẩn Kiểm thử Chiến lược Giao dịch · v1.0

THỰC · TÍN · TÂM

Backtesting không nhằm chứng minh chiến lược "luôn thắng". Backtesting nhằm đo lường lợi thế thống kê (Statistical Edge), xác định giới hạn của hệ thống, đánh giá độ ổn định, và xác nhận khả năng triển khai thực tế. Mọi thay đổi đối với chiến lược đều phải được kiểm chứng bằng dữ liệu.

CHƯƠNG I

NGUYÊN TẮC

Điều 1

THỰC

Không được chọn khoảng thời gian chỉ để tạo kết quả đẹp. Không được loại bỏ các giao dịch thua. Không được điều chỉnh dữ liệu sau khi có kết quả. Dữ liệu phải phản ánh đúng thị trường.

Điều 2

TÍN

Mọi phiên Backtest phải có cấu hình rõ ràng, có dữ liệu đầu vào xác định, có khả năng tái lập — một người khác phải có thể chạy lại và thu được kết quả tương đương.

Điều 3

TÂM

Không tối ưu chỉ để đạt lợi nhuận cao nhất. Ưu tiên tính ổn định, drawdown thấp, khả năng lặp lại.

CHƯƠNG II – III

Dữ liệu & cấu hình kiểm thử

Điều 4

Chất lượng dữ liệu

Ưu tiên Tick Data, Real Tick, tick chính xác từ Broker.

Điều 5

Khoảng thời gian

Tối thiểu 3 năm, khuyến nghị 5–10 năm. Bao gồm Uptrend, Downtrend, Sideway, biến động mạnh.

Điều 6

Đa điều kiện thị trường

Backtest trên: thị trường yên tĩnh, thị trường có tin, biến động cao, biến động thấp.

Cấu hình

Mỗi lần Backtest phải ghi nhận

Phiên bản EA, Symbol, Broker, Timeframe, Spread, Commission, Swap, Slippage giả lập, Deposit, Currency, Leverage.

CHƯƠNG IV – V

Kiểm soát biến số & KPI bắt buộc

Chương IV

Thông số cố định khi so sánh

Không thay đổi: dữ liệu, deposit, spread, commission, timeframe, điều kiện thị trường. Chỉ thay đổi biến đang nghiên cứu.

Chương V

KPI bắt buộc đánh giá

Net Profit, Gross Profit/Loss, Profit Factor, Expected Payoff, Recovery Factor, Sharpe Ratio, Win Rate, Average Win/Loss, Max Drawdown, Relative Drawdown, Consecutive Losses, Average Holding Time, Number of Trades, Average R-Multiple.

CHƯƠNG VI – VIII

Kiểm thử độ bền & kiểm soát overfitting

Walk Forward

Huấn luyện A, kiểm tra B

Huấn luyện trên dữ liệu A, kiểm tra trên dữ liệu B.

Out-of-Sample

Không tối ưu trên tập kiểm tra

Không được tối ưu trên tập dữ liệu kiểm tra.

Monte Carlo

Mô phỏng độ ổn định

Đánh giá khả năng chịu Drawdown, độ ổn định, xác suất phá sản.

Parameter Stability

Kiểm tra độ nhạy tham số

Kiểm tra chiến lược có còn hiệu quả khi thay đổi nhỏ các tham số hay không. Nếu chỉ hoạt động tại một bộ tham số duy nhất, nguy cơ overfitting rất cao.

Chương VIII

Kiểm soát overfitting

Không tối ưu quá mức. Ưu tiên một hệ thống đơn giản nhưng ổn định. Không theo đuổi Profit Factor cao bất thường nếu phải đánh đổi khả năng tổng quát hóa.

CHƯƠNG IX

Tiêu chuẩn phê duyệt & báo cáo

Điều kiện chuyển sang Forward Test

Profit Factor đạt ngưỡng mục tiêu.

Drawdown nằm trong giới hạn RMS.

Số lượng giao dịch đủ lớn để có ý nghĩa thống kê.

Không có dấu hiệu Overfitting.

Walk Forward và Out-of-Sample đạt yêu cầu.

Được lưu đầy đủ vào Trading Journal.

Báo cáo

Mỗi phiên phải lưu

File cấu hình (.set), báo cáo MT5, nhật ký chạy, danh sách giao dịch, biểu đồ Equity, biểu đồ Drawdown, nhận xét, quyết định.

CHƯƠNG X

Quy trình phát triển

Ý tưởng
Lập trình
Unit Test
Backtest
Walk Forward
Out-of-Sample
Monte Carlo
Forward Test (Demo)
Forward Test (Live nhỏ)
Triển khai chính thức

PHỤ LỤC A

Checklist Backtest

Hạng mục
Phiên bản EA được ghi nhận
Dữ liệu đạt chuẩn
Spread thiết lập đúng
Commission đúng thực tế
Không thay đổi dữ liệu
Không tối ưu quá mức
Đã thực hiện Walk Forward
Đã kiểm tra Out-of-Sample
Đã đánh giá Monte Carlo
Đã lưu toàn bộ báo cáo

ĐIỀU LỆ TỐI CAO

Một chiến lược có lợi nhuận cao nhưng không ổn định sẽ không được triển khai.

Một chiến lược có lợi nhuận vừa phải nhưng ổn định mới đủ điều kiện sử dụng lâu dài.

TUYÊN NGÔN BTS

  • Không tin vào cảm giác.
  • Không tin vào một vài giao dịch.
  • Chỉ tin vào dữ liệu có thể kiểm chứng.
  • THỰC để kiểm chứng bằng số liệu.
  • TÍN để tuân thủ quy trình kiểm thử.
  • TÂM để không bị lợi nhuận ngắn hạn làm mờ lý trí.