Kiểm toán phải dựa trên dữ liệu ghi trong Trading Journal, không dựa trên trí nhớ hay cảm giác "chắc là ổn".
TMS / AUD-001
Internal Audit Standard
Chuẩn đánh giá nội bộ hệ thống · v1.0
THỰC · TÍN · TÂMAUD-001 định nghĩa cách tự kiểm toán hệ thống giao dịch của chính mình một cách khách quan — vì trong một hệ thống một-người-vận-hành, không có kiểm toán viên bên ngoài nào khác ngoài kỷ luật tự thân.
CHƯƠNG I
Nguyên tắc kiểm toán
TÍN
Kiểm toán phải diễn ra đúng chu kỳ đã định, kể cả khi kết quả gần đây đang tốt. Không bỏ qua kiểm toán chỉ vì đang thắng.
TÂM
Kết quả kiểm toán không dùng để tự trách hay tự mãn — chỉ để xác định hành động cải tiến tiếp theo.
CHƯƠNG II
Chu kỳ kiểm toán
| Chu kỳ | Đối tượng kiểm toán |
|---|---|
| Hàng tuần | Tuân thủ SOP-001 (Pre-Trade Checklist, Execution) |
| Hàng tháng | Tuân thủ RMS-001 (giới hạn rủi ro, drawdown, lot size) |
| Hàng quý | Toàn bộ hệ thống: SOP + RMS + TPS + chất lượng Journal |
| Hàng năm | TC-001 — rà soát triết lý và nguyên tắc nền tảng |
CHƯƠNG III
Nội dung kiểm toán từng tài liệu
Chỉ số kiểm tra
% giao dịch hoàn thành đủ Pre-Trade Checklist. Số lần vào lệnh thiếu tín hiệu xác nhận. Số lần thay đổi kế hoạch giữa lệnh.
Chỉ số kiểm tra
% lệnh vượt quá 1% risk. Số lần chạm giới hạn lỗ ngày/tuần. Drawdown thực tế so với giới hạn 10%. Số lần vi phạm "không dời SL xa hơn".
Chỉ số kiểm tra
Điểm checklist tâm lý trung bình. Số lần kích hoạt Quy tắc "Dừng". Số lần revenge trade hoặc overtrade được tự ghi nhận.
Chỉ số kiểm tra
Tỷ lệ giao dịch được ghi đầy đủ (Journal Completion). Chất lượng ảnh chụp Entry/Exit. Mức độ trả lời đủ 3 câu hỏi tự đánh giá.
CHƯƠNG IV
Xử lý phát hiện kiểm toán
Ghi nhận phát hiện
Mọi sai lệch so với chuẩn (SOP/RMS/TPS) phải được ghi thành một "phát hiện" cụ thể — không mô tả chung chung như "tuần này hơi tệ".
Tìm nguyên nhân gốc
Không dừng ở triệu chứng (ví dụ "revenge trade"). Truy về nguyên nhân sâu hơn: thiếu ngủ, áp lực tài chính, sai trong thiết kế hệ thống, hay lỗi ngẫu nhiên.
Đề xuất hành động khắc phục
Mỗi phát hiện phải có một hành động cụ thể đi kèm — chuyển sang quy trình CI-001 để thử nghiệm và phê duyệt trước khi áp dụng.
Theo dõi đến khi đóng
Một phát hiện chỉ được xem là "đã xử lý" khi dữ liệu của chu kỳ kiểm toán tiếp theo xác nhận hành vi đã thay đổi — không phải khi hành động được đề ra.
PHỤ LỤC A
Checklist kiểm toán quý
| Hạng mục | |
|---|---|
| Đã đối chiếu % tuân thủ SOP với chu kỳ trước | ☐ |
| Đã đối chiếu % tuân thủ RMS với chu kỳ trước | ☐ |
| Đã tính điểm tâm lý trung bình (TPS) | ☐ |
| Đã kiểm tra Journal Completion | ☐ |
| Đã liệt kê đầy đủ phát hiện mới | ☐ |
| Mỗi phát hiện đã có nguyên nhân gốc | ☐ |
| Mỗi phát hiện đã chuyển sang CI-001 nếu cần thay đổi hệ thống | ☐ |
ĐIỀU LỆ TỐI CAO
Không có kết quả lợi nhuận nào đủ tốt để bỏ qua một chu kỳ kiểm toán.
Kiểm toán không nhằm tìm lỗi để trách móc — kiểm toán nhằm tìm sự thật để cải tiến.
TUYÊN NGÔN AUD
- Tôi kiểm toán chính mình vì không ai khác làm việc đó thay tôi.
- Tôi tin vào con số trong Journal hơn là cảm giác "hôm nay ổn".
- THỰC để nhìn thẳng vào dữ liệu, kể cả khi nó khó chịu.
- TÍN để kiểm toán đúng chu kỳ, không trì hoãn.
- TÂM để dùng kết quả kiểm toán cho việc cải tiến, không phải để tự phán xét.